BuyGiftCards

Giá cả

Mỗi thẻ có một mức giá USD cố định, và thanh toán từ số dư của bạn sẽ không tính thêm phí. Trang thương hiệu liệt kê giá của tất cả các mệnh giá 37,049 trên 3,273 thương hiệu.

Cập nhật lần cuối 24 tháng 10, 2026

Giá các thương hiệu phổ biến

Phiên bản chính của 40 thương hiệu phổ biến nhất. Mở một thương hiệu để xem các phiên bản quốc gia khác và giá của từng mệnh giá.

Thương hiệuGiá trị thẻGiá
Amazon Hoa Kỳ5 USD ~ 1,000 USDtừ $3.93
Steam Toàn cầu5 USD ~ 200 USDtừ $4.21
Apple Hoa Kỳ10 USD ~ 500 USDtừ $7.87
Uber New Zealand5 NZD ~ 500 NZDtừ $2.24
Google Play Thổ Nhĩ Kỳ50 TRY ~ 1,000 TRYtừ $0.81
Nintendo Toàn cầu5 USD ~ 200 USDtừ $3.75
PlayStation Hoa Kỳ50 USD ~ 250 USDtừ $37.68
AirBnB Bỉ50 EUR ~ 200 EURtừ $42.00
Roblox Châu Âu10 EUR ~ 200 EURtừ $8.40
Bol Hà Lan25 EUR ~ 150 EURtừ $21.00
GrabFood Việt Nam30,000 VND ~ 3,000,000 VNDtừ $0.89
Zalando Đan Mạch50 DKK ~ 1,400 DKKtừ $5.61
IKEA Hoa Kỳ25 USD ~ 1,000 USDtừ $18.75
Trip.com Malaysia50 MYR ~ 8,000 MYRtừ $9.88
Foodpanda Singapore2 SGD ~ 500 SGDtừ $1.21
Valorant Hoa Kỳ4.99 USD ~ 99.99 USDtừ $3.74
Riot Access Toàn cầu4.99 USD ~ 100 USDtừ $3.74
Carrefour Pháp10 EUR ~ 250 EURtừ $8.40
alza Séc200 CZK ~ 1,000 CZKtừ $6.90
Decathlon Bồ Đào Nha5 EUR ~ 50 EURtừ $4.20
Shopee Brazil30 BRL ~ 500 BRLtừ $4.52
Media Markt Áo10 EUR ~ 150 EURtừ $8.40
activitygift Toàn cầu50 USD ~ 2,000 USDtừ $37.50
1Voucher Nam Phi100 ZAR ~ 1,000 ZARtừ $4.59
Allegro Ba Lan25 PLN ~ 1,500 PLNtừ $4.77
Coop Thụy Sĩ20 CHF ~ 100 CHFtừ $18.21
INTERSPAR Áo5 EUR ~ 100 EURtừ $4.35
Noon.com Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất10 AED ~ 5,000 AEDtừ $2.08
Tiendas D1 Colombia20,000 COP ~ 500,000 COPtừ $4.92
Xbox Hoa Kỳ5 USD ~ 100 USDtừ $3.75
Netflix Hoa Kỳ30 USD ~ 60 USDtừ $22.50
App Store & iTunes New Zealand5 NZD ~ 500 NZDtừ $2.13
HotelGift Toàn cầu50 USD ~ 2,000 USDtừ $37.50
Flightgift Toàn cầu50 USD ~ 2,000 USDtừ $37.50
Kaufland Séc500 CZK ~ 1,000 CZKtừ $17.41
Minecraft Toàn cầu26.95 USDtừ $20.21
Jagex RuneScape Toàn cầu10 USD ~ 25 USDtừ $7.50
Deliveroo Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất50 AED ~ 1,000 AEDtừ $10.55
GrabGifts (Transport) Singapore2 SGD ~ 250 SGDtừ $1.21
Battle.net Hoa Kỳ5 USD ~ 50 USDtừ $3.75

Số tiền nạp, tiền thưởng và phí

Thẻ được thanh toán từ số dư của bạn. Nạp tiền từ $40 đến $5,000 theo đô la Mỹ. Bạn có thể thanh toán theo hai cách. Thanh toán theo đơn hàng: chỉ thanh toán số tiền mà đơn hàng của bạn cần, từ $1 khi bạn đã có sẵn số dư. Nạp tiền: nạp từ $40, giữ số dư trong tài khoản và mua bất cứ lúc nào. Lần nạp tiền đầu tiên của bạn sẽ nhận được tiền thưởng lên đến 10%, được cộng vào số dư của bạn khi nạp tiền. Mỗi đơn hàng bắt đầu từ $40.

Nạp tiềnƯu đãi nạp tiền lần đầuĐã nạpPhí xử lýBạn gửi
từ $40Không có$40.003%$41.20
từ $100+3%$103.002%$102.00
từ $200+5%$210.001.75%$203.50
từ $300+6%$318.001.5%$304.50
từ $500+8%$540.001%$505.00
từ $1,000+10%$1,100.001%$1,010.00

Đã nạp là lần nạp tiền đầu tiên với số tiền đó và tiền thưởng của nó. Tiền thưởng áp dụng cho lần nạp tiền đầu tiên của bạn; các khoản thanh toán theo đơn hàng được thanh toán đúng số tiền và không có tiền thưởng. Phí được hiển thị trong cửa sổ thanh toán trước khi bạn thanh toán và được cộng vào số tiền bạn gửi, để toàn bộ số tiền nạp được chuyển vào số dư của bạn.

Cách đọc giá

  • Giá trị thẻ được hiển thị bằng đơn vị tiền tệ của thẻ. Ví dụ, một thẻ 50 EUR có giá trị 50 euro trong tài khoản hoặc cửa hàng euro.
  • Giá được tính bằng đô la Mỹ. Số dư của bạn cũng tính bằng đô la Mỹ, vì vậy giá được tính như hiển thị mà không cần chuyển đổi.
  • Mua nhiều thẻ cùng loại sẽ nhân giá lên theo số lượng. Bạn có thể mua tối đa 10 thẻ cùng lúc.
  • Mỗi đơn hàng bắt đầu từ $40. Kết hợp các thẻ trong giỏ hàng của bạn để đạt được mức này.
  • Giá tính đến ngày 24 tháng 10, 2026. Trang thương hiệu và cửa sổ thanh toán luôn hiển thị cùng một mức giá.